| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| Hồng Mây | Từ điển Việt Anh khoảng 30.000 mục từ và định nghĩa = The VietNammese - English Dictionnary New Edition | | | | | |
| 2 |
| Hồng Mây | Từ điển Việt Anh khoảng 30.000 mục từ và định nghĩa = The VietNammese - English Dictionnary New Edition | | | | | |
| 3 |
| Trịnh Tất Đạt | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 55.000 từ | | | | | |
| 4 |
| Trịnh Tất Đạt | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 55.000 từ | | | | | |
| 5 |
| Trịnh Tất Đạt | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 55.000 từ | | | | | |
| 6 |
| Vĩnh Bá | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 95.000 từ | | | | | |
| 7 |
| Vĩnh Bá | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 95.000 từ | | | | | |
| 8 |
| Vĩnh Bá | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 95.000 từ | | | | | |
| 9 |
| Trịnh Tất Đạt | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 178.000 từ | | | | | |
| 10 |
| Trịnh Tất Đạt | Từ điển Anh - Việt = English - VietNammese Dictionary: 178.000 từ | | | | | |
|